Ca dao, tục ngữ, thành ngữ Tày - Nùng
Gồm 2 phần: Ca dao, tục ngữ dân tộc Tày (quan hệ con người với giới tự nhiên, với đời sống xã hội) bằng tiếng Việt với tiếng Tày; thành ngữ Tày Nùng
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Undetermined |
| Publicerad: |
H.
Hội nhà văn
2018
|
| Ämnen: | |
| Länkar: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=40621 |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
| LEADER | 01261nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TDMU_40621 | ||
| 008 | 210410s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 895.922334 | ||
| 090 | |b L506 | ||
| 100 | |a Lục, Văn Pảo | ||
| 245 | 0 | |a Ca dao, tục ngữ, thành ngữ Tày - Nùng | |
| 245 | 0 | |c Nông Viết Toại, Bế Ngọc Tượng, Lục Văn Pảo | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b Hội nhà văn | ||
| 260 | |c 2018 | ||
| 300 | |a 435 tr | ||
| 520 | |a Gồm 2 phần: Ca dao, tục ngữ dân tộc Tày (quan hệ con người với giới tự nhiên, với đời sống xã hội) bằng tiếng Việt với tiếng Tày; thành ngữ Tày Nùng | ||
| 650 | |a Văn hóa dân gian |x Tục ngữ |x Thành ngữ |x Dân tộc thiểu số |z Việt Nam; Ca dao |x Tục ngữ |x Thành ngữ |x Dân tộc thiểu số |z Việt Nam; Dân tộc Tày |x Văn hóa |x Ca dao |x Tục ngữ |x Thành ngữ; Dân tộc Nùng |x Văn hóa |x Ca dao |x Tục ngữ |x Thành ngữ | ||
| 700 | |a Nông, Viết Toại | ||
| 856 | |u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=40621 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một | ||