Cẩm nang tiếng Hàn trong giao tiếp thương mại 외êµì¸ 근로ìžë¥¼ 위한 맞춤 한êµì–´ = Korean language for a good job T.2
Giới thiệu các mẫu câu, từ vựng và ngữ pháp cơ bản sử dụng trong các tình huống giao tiếp thương mại
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| অন্যান্য লেখক: | |
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Undetermined |
| প্রকাশিত: |
Tp. Hồ Chí Minh
Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Văn hóa Sáng tạo Trí Việt
2018
|
| বিষয়গুলি: | |
| অনলাইন ব্যবহার করুন: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=41055 |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
| LEADER | 01139nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TDMU_41055 | ||
| 008 | 210410s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 006.6 | ||
| 090 | |b L201 | ||
| 100 | |a Lee, Mi Hye | ||
| 245 | 0 | |a Cẩm nang tiếng Hàn trong giao tiếp thương mại | |
| 245 | 0 | |b 외êµì¸ 근로ìžë¥¼ 위한 맞춤 한êµì–´ = Korean language for a good job | |
| 245 | 0 | |c Lee Mi Hye (b.s.) ; Lê Huy Khoa (biên dịch) | |
| 245 | 0 | |n T.2 | |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Văn hóa Sáng tạo Trí Việt | ||
| 260 | |c 2018 | ||
| 300 | |a 247tr. | ||
| 520 | |a Giới thiệu các mẫu câu, từ vựng và ngữ pháp cơ bản sử dụng trong các tình huống giao tiếp thương mại | ||
| 650 | |a Tiếng Hàn |x Thương mại |x Giao tiếp | ||
| 700 | |a Lê, Huy Khoa | ||
| 856 | |u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=41055 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một | ||