|
|
|
|
| LEADER |
00695nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
TDMU_6015 |
| 008 |
210410s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 547.01
|
| 090 |
|
|
|b NG527
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Trọng Thọ
|
| 245 |
|
0 |
|a Hóa hữu cơ Hidrocacbon
|
| 245 |
|
0 |
|b Lớp 10, 11, 12 chuyên hóa và ôn thi đại học
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Trọng Thọ
|
| 260 |
|
|
|a H.
|
| 260 |
|
|
|b Giáo dục
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 300 |
|
|
|a 111tr
|
| 650 |
|
|
|a Hóa hữu cơ; Hidrocacbon; Ôn thi đại học
|x Môn hóa
|
| 856 |
|
|
|u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=6015
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một
|