Đồ gá gia công cơ khí: Tiện-phay-bào-mài /
- Phần 1: Cơ sở thiết kế đồ gá
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | , |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Đà Nẵng :
Đà Nẵng ,
2000
|
| 版: | In lần thứ 1 |
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01285nam a2200313 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT1019 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20221025141000.000 | ||
| 008 | 050805 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.82 / |b H450B-đ |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Ngọc Đào |
| 245 | 0 | 0 | |a Đồ gá gia công cơ khí: Tiện-phay-bào-mài / |c Nguyễn Ngọc Đào, Hồ Viết Bình, Lê Đăng Hoàng |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a Đà Nẵng : |b Đà Nẵng , |c 2000 |
| 300 | # | # | |a 320tr. ; |c 24cm |
| 520 | # | # | |a - Phần 1: Cơ sở thiết kế đồ gá |
| 520 | # | # | |a - Phần 2: Tiêu chuẩn, kết cấu của đồ gá |
| 520 | # | # | |a Nội dung cuốn sách " Đồ gá gia công cơ khí: Tiện-phay-bào-mài" gồm hai phần : |
| 650 | # | 4 | |a Đồ gá |
| 653 | # | # | |a Jigs and Fixtures |
| 653 | # | 4 | |a Mechanical Engineering Technology |
| 700 | 0 | # | |a Hồ Viết Bình |
| 700 | 0 | # | |a Lê Đăng Hoàng |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100002069, 100002070, 100015393 |