Kỹ năng thiết kế bản vẽ căn bản cho đến nâng cao - Autocad 2008 Pro /
Chương 1, 2 Khảo sát trang bản vẽ autocad 2008
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | , |
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
Hải Phòng :
Hải Phòng ,
2007
|
| Eagrán: | In lần thứ 1 |
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02013nam a2200433 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT10253 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20220926133727.000 | ||
| 008 | 081030 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 005 / |b K600N-d |
| 100 | 1 | # | |a Đức Hùng |
| 245 | 0 | 0 | |a Kỹ năng thiết kế bản vẽ căn bản cho đến nâng cao - Autocad 2008 Pro / |c Đức Hùng, Dương Minh Hoàng Nhân, Trương Hoàng Vỹ |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a Hải Phòng : |b Hải Phòng , |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 383tr. ; |c 24 cm |
| 520 | # | # | |a Chương 1, 2 Khảo sát trang bản vẽ autocad 2008 |
| 520 | # | # | |a Chương 10: 3D cho mọi người |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Quản lý hệ thống |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Tùy biến giao diện autocad |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Áp dụng các tiêu chuẩn đồ họa |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Các Symbol, bảng và trường |
| 520 | # | # | |a Chương 6:In trong autocad |
| 520 | # | # | |a Chương 7: Các Scrip autocad |
| 520 | # | # | |a Chương 8: Auto lisp qua ví dụ |
| 520 | # | # | |a Chương9:autolisp qua ví dụ: cải tiến tốt hơn |
| 520 | # | # | |a Cuốn sách gồm 15 chương : |
| 520 | # | # | |a Mô hình 3 chiều đóng vai trò quan trọng trong quá trình thiết kế và phát triển sản phẩm. Các mô hình ba chiều thể hiện các ý tưởng thiết kế. |
| 650 | # | 4 | |a Phần mềm thiết kế |
| 653 | # | # | |a Autocad |
| 653 | # | # | |a Computer Aided Design |
| 653 | # | # | |a Technical Drawing |
| 653 | # | # | |a Vẽ kỹ thuật |
| 700 | 0 | # | |a Dương Minh Hoàng Nhân |
| 700 | 0 | # | |a Trương Hoàng Vỹ |
| 721 | # | # | |a Công nghệ thông tin |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100026194, 100026196, 100026203, 100026204, 100026220 |