Vật liệu và vật liệu mới /
Đồng thời giới thiệu nhóm sản phẩm mới ra đời trong vài năm gần đây là vật liệu composit
Uloženo v:
| Hlavní autor: | |
|---|---|
| Další autoři: | , , |
| Médium: | Kniha |
| Jazyk: | Vietnamese |
| Vydáno: |
Tp.HCM :
Đại học Quốc gia TP. HCM ,
2006
|
| Vydání: | Tái bản lần thứ 2 |
| Témata: | |
| Tagy: |
Přidat tag
Žádné tagy, Buďte první, kdo otaguje tento záznam!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01932nam a2200337 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT10256 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170530094950.5 | ||
| 008 | 081030 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 620.11 / |b PH104P-v |
| 100 | 1 | # | |a Nghiêm Hùng |
| 245 | 0 | 0 | |a Vật liệu và vật liệu mới / |c Nghiêm Hùng, ...[et al.] |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 2 |
| 260 | # | # | |a Tp.HCM : |b Đại học Quốc gia TP. HCM , |c 2006 |
| 300 | # | # | |a 158tr. ; |c 24cm |
| 520 | # | # | |a Đồng thời giới thiệu nhóm sản phẩm mới ra đời trong vài năm gần đây là vật liệu composit |
| 520 | # | # | |a Giáo trình vật liệu và vật liệu mới này giới thiệu ba nhóm vật liệu truyền thống : |
| 520 | # | # | |a Mỗi nhóm vật liệu được trình bày rõ ràng giúp cho độc giả nắm bắt được bản chất, cấu trúc, các chủng loại, các tính chất cơ bản, phạm vi sử dụng của nó. Vấn đề chọn vật liệu được trình bày trong chương 5 nhằm giúp người sử dụng vật liệu chọn được vật liệu có tính năng, cấu trúc và giá thành hợp lý |
| 520 | # | # | |a Vật liệu hữu cơ-polyme |
| 520 | # | # | |a Vật liệu kim loại |
| 520 | # | # | |a Vật liệu vô cơ - creamic |
| 650 | # | 4 | |a Vật liệu |
| 650 | # | 4 | |a Vật liệu kim loại--Vật liệu Polyme--Ceramic |
| 700 | 0 | # | |a Lương Thị Thu Giang |
| 700 | 0 | # | |a Phạm Huy Bình |
| 700 | 0 | # | |a Phạm Phố |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100026010, 100026015, 100026020, 100026030, 100026035 |