Phân tích hoạt động kinh doanh (Lý thuyết, Bài tập và Bài giải ) /
Cuốn sách "Phân tích hoạt động kinh doanh" với kỳ vọng giúp sinh viên, các nhà quản trị nắm những kiến thức cơ bản nhất về phân tích hoạt động kinh doanh và vận dụng vào thực tiễn hoạt động kinh doanh để có những ứng xử phù hợp n...
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Drugi avtorji: | |
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H. :
Thống kê ,
2008
|
| Izdaja: | In lần thứ 1 |
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01841nam a2200301 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT10295 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20081031000000 | ||
| 008 | 081031 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 658.155 / |b PH121K-ng |
| 100 | 1 | # | |a Phan Đức Dũng |
| 245 | 0 | 0 | |a Phân tích hoạt động kinh doanh (Lý thuyết, Bài tập và Bài giải ) / |c Phan Đức Dũng, Nguyễn Thị Mỵ |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thống kê , |c 2008 |
| 300 | # | # | |a 525tr. ; |c 21cm |
| 520 | # | # | |a Cuốn sách "Phân tích hoạt động kinh doanh" với kỳ vọng giúp sinh viên, các nhà quản trị nắm những kiến thức cơ bản nhất về phân tích hoạt động kinh doanh và vận dụng vào thực tiễn hoạt động kinh doanh để có những ứng xử phù hợp nhất , tốt nhất trong từng điều kiện cụ thể của doanh nghiệp. |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Những vấn đề chung về phân tích hoạt động kinh doanh |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Phân tích kết quả sản xuất kinh doanh |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Phân tích các yếu tố sản xuất kinh doanh |
| 520 | # | # | |a Chương 4 : Phân tích chi phí hoạt động kinh doanh |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Phân tích lợi nhuận và hiệu quả kinh doanh |
| 520 | # | # | |a Chương 6 : Phân tích tài sản và vốn hoạt động của doanh nghiệp |
| 650 | # | 4 | |a Kinh doanh--Phương pháp |
| 650 | # | 4 | |a Quản trị lợi tức và chi phí |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Thị Mỵ |