|
|
|
|
| LEADER |
01187nam a2200277 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT10330 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20220923080230.000 |
| 008 |
081106 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 604.2 /
|b B105V-t
|
| 245 |
0 |
0 |
|a TCVN 8 -24: 2002. ISO 128 -24: 1999. Bản vẽ kỹ thuật- Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 24: Nét vẽ trên bản vẽ cơ khí
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Tiêu chuẩn Việt Nam ,
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 15tr. ;
|c 27cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Vẽ kỹ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Technical Drawing
|
| 721 |
# |
# |
|a 01. CNKT Điện - Điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a 02. CNKT Điện tử viễn thông
|
| 721 |
# |
# |
|a 03. CNKT Cơ khí
|
| 721 |
# |
# |
|a 04. CNKT Ô tô
|
| 721 |
# |
# |
|a 06. CNKT Nhiệt lạnh
|
| 721 |
# |
# |
|a 07. CNKT Cơ điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a 08. CNKT Điều khiển và Tự động hóa
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100026423, 100026471, 100026472, 100026477, 100026481, 100026482, 100026487, 100026491, 100026492, 100026493, 100026525
|