Thi công cáp và hầm hố cáp viễn thông /
Cùng với sự phát triển của các công nghệ viễn thông mới, mạng cáp ngoại vi cũng có những sự thay đổi đáng kể. Do đó, việc chuẩn hoá quá trình thi công công trình ngoại vi,nghiệm thu công trình là vấn đề rất cấp thiết, không những góp pha...
Salvato in:
| Autore principale: | |
|---|---|
| Altri autori: | , , |
| Natura: | Libro |
| Lingua: | Vietnamese |
| Pubblicazione: |
H. :
Bưu điện ,
2008
|
| Edizione: | In lần thứ 1 |
| Soggetti: | |
| Tags: |
Aggiungi Tag
Nessun Tag, puoi essere il primo ad aggiungerne! !
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01993nam a2200337 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT10497 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170602135810.3 | ||
| 008 | 081211 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.382 / |b TH300C-b |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Văn Dũng |
| 245 | 0 | 0 | |a Thi công cáp và hầm hố cáp viễn thông / |c Nguyễn Văn Dũng, ...[et al.] |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Bưu điện , |c 2008 |
| 300 | # | # | |a 319tr. ; |c 27cm |
| 520 | # | # | |a Cùng với sự phát triển của các công nghệ viễn thông mới, mạng cáp ngoại vi cũng có những sự thay đổi đáng kể. Do đó, việc chuẩn hoá quá trình thi công công trình ngoại vi,nghiệm thu công trình là vấn đề rất cấp thiết, không những góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ cung cấp tới khách hàng, tiết kiệm chi phí đầu tư mà còn đảm bảo an toàn cho người trong quá trình thi công. |
| 520 | # | # | |a Cuốn sách " Thi công cáp và hầm hố cáp viễn thông " gồm có 03 phần chính : |
| 520 | # | # | |a Phần 1: Thi công cáp treo |
| 520 | # | # | |a Phần 2: Thi công cáp ngầm |
| 520 | # | # | |a Phần 3: Thi công hầm hố cáp bằng phương pháp trực tiếp, đúc sẵn và lắp ghép |
| 650 | # | 4 | |a Cáp sợi quang--Thiết kế |
| 650 | # | 4 | |a Điện tử - Viễn thông |
| 700 | 0 | # | |a Bùi Thanh Giang, |e Tác giả |
| 700 | 0 | # | |a Đinh Hải Đăng |
| 700 | 0 | # | |a Phạm Duy Phong |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử viễn thông |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100029254, 100029257, 100029261, 100029271, 100029272 |