Sổ tay điều chỉnh máy kéo /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Công nhân kỹ thuật ,
1984
|
| Rhifyn: | In lần thứ 1 |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 00641nam a2200205 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT105 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20050729000000 | ||
| 008 | 050729 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 629.287 / |b G400V-s |
| 100 | 1 | # | |a Gorbunôva M.S |
| 245 | 0 | 0 | |a Sổ tay điều chỉnh máy kéo / |c Gorbunôva M.S |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Công nhân kỹ thuật , |c 1984 |
| 300 | # | # | |a 261tr. ; |c 27cm |
| 650 | # | 4 | |a Máy kéo |
| 650 | # | 4 | |a Bảo dưỡng |