Giáo trình Vẽ kỹ thuật : (Dùng trong các trường trung đào tạo hệ trung cấp chuyên nghiệp) /
Chương 1: Dụng cụ vẽ và cách sử dụng
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Drugi avtorji: | |
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H. :
Giáo Dục ,
2008
|
| Izdaja: | In lần thứ 1 |
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02293nam a2200457 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT10537 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20220923082536.000 | ||
| 008 | 090225 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 604.2 / |b GI108TR-tr |
| 100 | 1 | # | |a Trần Hữu Quế |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình Vẽ kỹ thuật : (Dùng trong các trường trung đào tạo hệ trung cấp chuyên nghiệp) / |c Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo Dục , |c 2008 |
| 300 | # | # | |a 223tr. ; |c 24cm |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Dụng cụ vẽ và cách sử dụng |
| 520 | # | # | |a Chương 10: Vẽ quy ước; Chương 11: Các mối ghép; Chương 12: Bản vẽ lắp; Chương 13: Sơ đồ; Chương 14: Sử dụng Autocad để thành lập bản vẽ |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Những tiêu chuẩn về trình bày bản vẽ kĩ thuật |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Vẽ hình học |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Hình chiếu vuông góc |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Giao tuyến của các khối hình học |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Hình chiếu trục đo |
| 520 | # | # | |a Chương 7: Hình chiếu của vật thể |
| 520 | # | # | |a Chương 8: Hình cắt và mặt cắt |
| 520 | # | # | |a Chương 9: Bản vẽ chi tiết |
| 520 | # | # | |a Cuối mỗi chương đều có các bài tập để củng cố kiến thức |
| 520 | # | # | |a Nội dung cuôn sách gồm 14 chương : |
| 650 | # | 4 | |a Vẽ kỹ thuật |
| 653 | # | # | |a Technical drawing |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Văn Tuấn |
| 721 | # | # | |a 01. CNKT Điện - Điện tử |
| 721 | # | # | |a 02. CNKT Điện tử viễn thông |
| 721 | # | # | |a 03. CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a 04. CNKT Ô tô |
| 721 | # | # | |a 06. CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a 07. CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a 08. CNKT Điều khiển và Tự động hóa |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100029622, 100029624, 100029657, 100029663, 100029667, 100029668, 100029673 |