Cad trong Kỹ thuật điện - Tính toán thiết kế chống sét - chiếu sáng mạng điện động lực với Benji, Luxicon, Ecodial /
Cuốn sách được biên soạn nhằm giới thiệu đến bạn đọc cách sử dụng 3 chương trình Tính toán, thiết kế chống sét - chiếu sáng - mạng điện lực rất hiệu quả trong hệ thống điện đó là Benji, Luxicon, Ecodial. Nội dung sách bao gồm 14 bài tập...
Guardat en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Altres autors: | |
| Format: | Llibre |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicat: |
H. :
Khoa học và Kỹ thuật ,
2007
|
| Edició: | In lần thứ 1 |
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01868nam a2200325 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT10855 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20220929082913.000 | ||
| 008 | 090504 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.302 8 / |b K600TH-p |
| 100 | 1 | # | |a Phạm Quang Huy |
| 245 | 0 | 0 | |a Cad trong Kỹ thuật điện - Tính toán thiết kế chống sét - chiếu sáng mạng điện động lực với Benji, Luxicon, Ecodial / |c Phạm Quang Huy, Phùng Thị Nguyệt |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học và Kỹ thuật , |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 414tr. ; |c 21 cm |
| 520 | # | # | |a Cuốn sách được biên soạn nhằm giới thiệu đến bạn đọc cách sử dụng 3 chương trình Tính toán, thiết kế chống sét - chiếu sáng - mạng điện lực rất hiệu quả trong hệ thống điện đó là Benji, Luxicon, Ecodial. Nội dung sách bao gồm 14 bài tập, chia làm 3 phần với trọng tâm là phần 2 và phần 3 : |
| 520 | # | # | |a Phần 1 : Hướng dẫn sử dụng Benji |
| 520 | # | # | |a Phần 2 : Tính toán chiếu sáng với Luxicon |
| 520 | # | # | |a Phần 3 : Hướng dẫn sử dụng Ecodial |
| 650 | # | 4 | |a Kỹ thuật điện |
| 653 | # | # | |a Computer Aided Design |
| 653 | # | # | |a Phần mềm thiết kế |
| 653 | # | 4 | |a Industrial Electrical Engineering |
| 700 | 0 | # | |a Phùng Thị Nguyệt |
| 721 | # | # | |a 01. CNKT Điện - Điện tử |
| 721 | # | # | |a 16. Điện tử công nghiệp |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100030686, 100030823, 100030824, 100030827, 100030841, 100031027, 100031092 |