Hành chính học đại cương /
Chương 1: Lý luận cơ bản về nền hành chính nhà nước
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Format: | Bog |
| Sprog: | Vietnamese |
| Udgivet: |
H. :
Nhà xuất bản Chính trị Quốc Gia ,
1997
|
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02056nam a2200457 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT11205 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170525095853.3 | ||
| 008 | 090824 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 352 / |b H107CH-đ |
| 100 | 1 | # | |a Đoàn Trọng Truyến |
| 245 | 0 | 0 | |a Hành chính học đại cương / |c Đoàn Trọng Truyến |
| 260 | # | # | |a H. : |b Nhà xuất bản Chính trị Quốc Gia , |c 1997 |
| 300 | # | # | |a 314tr. ; |c 26,5cm |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Lý luận cơ bản về nền hành chính nhà nước |
| 520 | # | # | |a Chương 10: Thông tin trong hoạt động quản lý hành chính nhà nước. |
| 520 | # | # | |a Chương 11: Kiểm sóat đối với nền hành chính nhà nước |
| 520 | # | # | |a Chương 12: Cải cách hành chính. |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Chức năng hành chính nhà nước. |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Thể chế của nền hành chính nhà nước. |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Tổ chức bộ máy hành chính nhà nước |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Quyết định hành chính |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Công vụ và công chức |
| 520 | # | # | |a Chương 7: Kỹ thuật và nghiệp vụ hành chính |
| 520 | # | # | |a Chương 8: Thủ tục hành chính |
| 520 | # | # | |a Chương 9: Quản lý tài chính công và ngân sách công. |
| 520 | # | # | |a Nội dung cuốn sách 12 chương |
| 650 | # | 4 | |a Hành chính học |
| 721 | # | # | |a CN Tự động |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử viễn thông |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 721 | # | # | |a Công nghệ thông tin |
| 721 | # | # | |a Kế Toán |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100031673 |