Sổ tay nhiệt luyện /
Cuốn sách này nhằm mục đích giúp những người làm công tác nhiệt luyện nắm được những kiến thức tổng hợp cần thiết, qua đó mà định phương hướng khi chọn công nghệ và thực hiện các chế độ nhiệt luyện hợp lý nhất. Ở đây không đa...
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
H. :
Khoa học và kỹ thuật ,
1979
|
| Έκδοση: | Tái bản lần thứ 2 |
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02526nam a2200253 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT1165 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170529080232.0 | ||
| 008 | 050806 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.4 / |b Đ106T-s |
| 100 | 1 | # | |a A.Filinôp X |
| 245 | 0 | 0 | |a Sổ tay nhiệt luyện / |c A.Filinôp X |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 2 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật , |c 1979 |
| 300 | # | # | |a 335tr. ; |c 23,5 |
| 520 | # | # | |a Cuốn sách này nhằm mục đích giúp những người làm công tác nhiệt luyện nắm được những kiến thức tổng hợp cần thiết, qua đó mà định phương hướng khi chọn công nghệ và thực hiện các chế độ nhiệt luyện hợp lý nhất. Ở đây không đặt ra nhiệm vụ cung cấp những công thức cố định để nhiệt luyện các chi tiết và hợp kim riêng biệt, mà đưa ra những số liệu tra cứu dựa trên cơ sở những hiểu biết thực tế và điều kiện lý thuyết cho trước để họ tự chọn lựa. Nhằm giúp cho công nhân nhiệt luyện dễ dàng sử dụng sổ tay, ở đây có chú ý phân tích các từ thường gặp về vật liệu, giải thích sự phân loại các chế độ nhiệt luyện, các nguyên tắc phân loại mác thép và và các vấn đề tương tự khác. Với mục đích đó còn nêu những ví dụ sử dụng sổ tay. |
| 650 | # | 4 | |a Cơ khí |
| 650 | # | 4 | |a Nhiệt luyện gang |
| 650 | # | 4 | |a Nhiệt luyện kim loại |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100001726, 100003850, 100003851, 100003857, 100003873, 100003876, 100003884, 100003887, 100003888, 100003889, 100003890, 100003901, 100003902, 100003903, 100003904, 100003905, 100003906, 100003907, 100003908, 100003910, 100003911, 100003912, 100003932, 100003941, 100003942, 100003943, 100003944, 100003945, 100003946, 100003947, 100003948, 100003949, 100003950, 100003951, 100003952, 100003973, 100003977, 100004175, 100004176, 100004177, 100004178, 100004179, 100004180, 100004181, 100004182, 100004183, 100004184, 100020228 |