Financial Accounting /
Contents:
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | , , , |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Thống Kê ,
2005
|
| Edizioa: | In lần thứ 1 |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01340nam a2200349 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT11792 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20091009000000 | ||
| 008 | 091009 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 657 / |b F300N-tr |
| 100 | 1 | # | |a Phạm Thanh Liêm |
| 245 | 0 | 0 | |a Financial Accounting / |c Phạm Thanh Liêm, ...[et al.] |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thống Kê , |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 267tr. ; |c 29cm |
| 520 | # | # | |a Contents: |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Môi trường kế toán |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Mô hình kế toán căn bản |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Kế toán trong công ty thương mại |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Kế toán sẳn ngắn hạn |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Kế toán sản dài hạn |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Kế toán nợ phải trả |
| 520 | # | # | |a Chương 7: Vốn của thành viên góp vốn và công ty cổ phần |
| 650 | # | 4 | |a Tài chính kế toán |
| 650 | # | 4 | |a Kế toán--doanh nghiệp |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Thị Thu |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Thế Lộc |
| 700 | 0 | # | |a Vũ Thu Hằng |
| 700 | 0 | # | |a Trần Văn Thảo |