Bài tập vật lý đại cương.T2 : Điện- Dao động-Sóng /
A. Điện học
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | , , |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Giáo dục ,
2009
|
| Edizioa: | Tái bản lần thứ 16 |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01977nam a2200493 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT12078 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20220927092651.000 | ||
| 008 | 100118 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 530.41 / |b B103T-l |
| 100 | 1 | # | |a Lương Duyên Bình |
| 245 | 0 | 0 | |a Bài tập vật lý đại cương.T2 : Điện- Dao động-Sóng / |c Lương Duyên Bình, ...[et al.] |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 16 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục , |c 2009 |
| 300 | # | # | |a 155tr. ; |c 20.5 cm |
| 520 | # | # | |a A. Điện học |
| 520 | # | # | |a B. Dao động và sóng |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Trường tĩnh điện |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Vật dẫn - Tụ điện |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Điện môi |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Từ trường |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Hiện tượng cảm ứng điện từ |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Các tính chất từ của các chất |
| 520 | # | # | |a Chương 7: Trường điện từ |
| 520 | # | # | |a Chương 8: Dao động |
| 520 | # | # | |a Chương 9 và 10: Sóng cơ và sóng điện từ |
| 520 | # | # | |a Cuốn sách gồm 2 phần : |
| 650 | # | 4 | |a Vật lí |
| 653 | # | # | |a Physics |
| 700 | 0 | # | |a Lê Văn Nghĩa |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Hữu Hồ |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Quang Sính |
| 721 | # | # | |a 01. CNKT Điện - Điện tử |
| 721 | # | # | |a 02. CNKT Điện tử viễn thông |
| 721 | # | # | |a 03. CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a 04. CNKT Ô tô |
| 721 | # | # | |a 05. Công nghệ thông tin |
| 721 | # | # | |a 06. CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a 07. CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a 08. CNKT Điều khiển và Tự động hóa |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100034466, 100034499, 100034504 |