Đồ gá /
Chương 1: Phân loại đồ gá
Uloženo v:
| Hlavní autor: | |
|---|---|
| Médium: | Kniha |
| Jazyk: | Vietnamese |
| Vydáno: |
H. :
KHKT ,
2009
|
| Vydání: | Tái bản lần thứ 3 |
| Témata: | |
| Tagy: |
Přidat tag
Žádné tagy, Buďte první, kdo otaguje tento záznam!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02129nam a2200445 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT12085 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20221026082538.000 | ||
| 008 | 100118 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.82 / |b Đ450G-tr |
| 100 | 1 | # | |a Trần Văn Địch |
| 245 | 0 | 0 | |a Đồ gá / |c Trần Văn Địch |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 3 |
| 260 | # | # | |a H. : |b KHKT , |c 2009 |
| 300 | # | # | |a 268tr. ; |c 24 cm |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Phân loại đồ gá |
| 520 | # | # | |a Chương 10: Dụng cụ phụ |
| 520 | # | # | |a Chương 11: Thiết kế đồ gá chuyên dùng |
| 520 | # | # | |a Chương 12: Tiêu chuẩn hoá và vạn năng hoá đồ gá |
| 520 | # | # | |a Chương 13: Đặc điểm của chế tạo và kiểm tra đồ gá |
| 520 | # | # | |a Chương 14: Hiệu quả kinh tế của đồ gá |
| 520 | # | # | |a Chương 15: Đồ gá trên máy CNC |
| 520 | # | # | |a Chương 16: Hướng phát triển của đồ gá |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Gá đặt chi tiết trên đồ gá |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Cơ cấu chính định vị đồ gá |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Kẹp chặt và các cơ cấu kẹp chặt |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Các cơ cấu khác của đồ gá |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Một số đồ gá gia công điển hình |
| 520 | # | # | |a Chương 7: Tự động hoá đồ gá và đồ gá trên dây chuyền tự động |
| 520 | # | # | |a Chương 8: Đồ gá lắp ráp |
| 520 | # | # | |a Chương 9: Đồ gá kiểm tra |
| 520 | # | # | |a Nội dung cuốn sách gồm : |
| 650 | # | 4 | |a Đồ gá |
| 653 | # | # | |a Jigs and Fixtures |
| 653 | # | 4 | |a Mechanical Engineering Technology |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100034566, 100034569, 100034572, 100034574, 100034576, 100034579, 100034598, 100034607, 100034623, 100034649 |