Cơ sở máy công cụ /
Chương 1 : Động học máy công cụ
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | |
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H. :
KHKT ,
2007
|
| 版: | Tái bản lần thứ 2 |
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01879nam a2200445 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT12089 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20210111085632.000 | ||
| 008 | 100118 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb1 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.9 / |b C460S-ph |
| 100 | 1 | # | |a Phạm Văn Hùng |
| 245 | 0 | 0 | |a Cơ sở máy công cụ / |c Phạm Văn Hùng, Nguyễn. Phương |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 2 |
| 260 | # | # | |a H. : |b KHKT , |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 308tr. ; |c 27cm |
| 520 | # | # | |a Chương 1 : Động học máy công cụ |
| 520 | # | # | |a Chương 2 : Máy tiện |
| 520 | # | # | |a Chương 3 : Máy phay |
| 520 | # | # | |a Chương 4 : Máy chuyển động thẳng |
| 520 | # | # | |a Chương 5 : Máy khoan-doa |
| 520 | # | # | |a Chương 6 : Máy mài |
| 520 | # | # | |a Chương 7 : Máy gia công bánh răng |
| 520 | # | # | |a Chương 8 : Máy gia công tia lửa điện |
| 520 | # | # | |a Chương 9 : Tính toán và điều chỉnh máy |
| 520 | # | # | |a Nội dung cuốn sách gồm các chương sau : |
| 650 | # | 4 | |a Cơ khí |
| 650 | # | 4 | |a Máy tiện--Máy phay--Máy mài--Máy khoan-doa |
| 653 | # | # | |a Động học máy công cụ |
| 653 | # | # | |a Máy công cụ |
| 653 | # | # | |a Máy gia công tia lửa điện |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn. Phương |
| 721 | # | # | |a 03. CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a 07. CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a 10. Cơ khí chế tạo (Cắt gọt kim loại) |
| 721 | # | # | |a 11. Sửa chữa cơ khí (Nguội sửa chữa máy công cụ) |
| 721 | # | # | |a 12. Hàn |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100034467, 100034525, 100034530, 100034550, 100034555, 100034645, 100034650, 100034660, 100034665, 100034675 |