Truyền động tự động khí nén /
Chương 1: Động học và nhiệt động học các hệ truyền động khí nén
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
Hà Nội :
Khoa học và Kỹ thuật ,
2007
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02165nam a2200337 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT12295 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20221031140429.000 | ||
| 008 | 100505 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.5 / |b PH104KH-t |
| 100 | 1 | # | |a Phạm Văn Khảo |
| 245 | 0 | 0 | |a Truyền động tự động khí nén / |c Phạm Văn Khảo |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Khoa học và Kỹ thuật , |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 235tr. ; |c 20,5cm |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Động học và nhiệt động học các hệ truyền động khí nén |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Các hệ truyền động khí nén |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Hệ truyền động khí nén thực hiện chuyển động quay |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Động học và động lực học các van phân phối và phần tử điều khiển bằng khí nén |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Điều khiển các hệ truyền động khí nén |
| 520 | # | # | |a Lý thuyết "Truyền động tự động khí nén" đặt mục tiêu xây dựng các phương pháp luận trong việc khảo sát, nghiên cứu các quá trình động học và nhiệt động lực học các hệ truyền động - tự động khí nén; xây dựng các phương pháp tính toán, thiết kế, các phương pháp thực nghiệm khảo sát và nghiên cứu ứng dụng chúng trong thực tế. |
| 520 | # | # | |a Nội dung cuốn sách gồm 5 chương : |
| 650 | # | 4 | |a Khí nén |
| 650 | # | 4 | |a Pneumatic and Hydraulic Technology |
| 653 | # | # | |a Mechanical Engineering Technology |
| 721 | # | # | |a 03. CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a 10. Cơ khí chế tạo (Cắt gọt kim loại) |
| 721 | # | # | |a 11. Sửa chữa cơ khí (Nguội sửa chữa máy công cụ) |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100035205, 100035208, 100035245, 100035248 |