Giáo trình Cung cấp điện ( Dùng cho các trường Cao đẳng kỹ thuật) /
Chương 1: Xác định phụ tải điện.
Uloženo v:
| Hlavní autor: | |
|---|---|
| Médium: | Kniha |
| Jazyk: | Vietnamese |
| Vydáno: |
H. :
Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam ,
2009
|
| Témata: | |
| Tagy: |
Přidat tag
Žádné tagy, Buďte první, kdo otaguje tento záznam!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02018nam a2200349 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT12443 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20210302151408.000 | ||
| 008 | 100618 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb1 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.3 / |b GI108TR-n |
| 100 | 1 | # | |a Ngô Hồng Quang |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình Cung cấp điện ( Dùng cho các trường Cao đẳng kỹ thuật) / |c Ngô Hồng Quang |
| 260 | # | # | |a H. : |b Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam , |c 2009 |
| 300 | # | # | |a 293tr. ; |c 24cm |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Xác định phụ tải điện. |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Xác định các lượng tổn thất trên lưới cung cấp điện. |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Phương pháp so sánh kinh tế kỹ thuật các phương án cung cấp điện. |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Các loại trạm trong lưới cung cấp điện. |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Tính toán ngắn mạch trong lưới cung cấp điện. |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Lựa chọn các thiết bị điện. |
| 520 | # | # | |a Chương 7: Tính toán chiếu sáng. |
| 520 | # | # | |a Chương 8: Tính toán bù công suất phản kháng nâng cao hệ số công suất. |
| 520 | # | # | |a Chương 9: Tính toán thiết kế lắp đặt đường dây tải điện trung hạ áp. |
| 520 | # | # | |a Giáo trình Cung cấp điện dùng làm tài liệu giảng dạy và học tập trong các trường cao đẳng chuyên ngành điện. Nội dung cuốn sách gồm 9 chương : |
| 650 | # | 4 | |a Cung cấp điện |
| 650 | # | 4 | |a Kỹ thuật điện |
| 721 | # | # | |a 01. CNKT Điện - Điện tử |
| 721 | # | # | |a 15. Điện công nghiệp |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100035406, 100035713, 100035716 |