Giáo trình lý thuyết đồ thị (photo) /
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
Tp. HCM :
ĐHBK TP.HCM ,
2005
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 00931nam a2200277 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT12582 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170526100854.1 | ||
| 008 | 100903 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 511.5 / |b GI108T-ng |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Minh Hằng |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình lý thuyết đồ thị (photo) / |c Nguyễn Minh Hằng |
| 260 | # | # | |a Tp. HCM : |b ĐHBK TP.HCM , |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 141tr. ; |c 21 cm |
| 650 | # | 4 | |a Đồ thị toán học--Lý thuyết đồ thị |
| 721 | # | # | |a CN Tự động |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100035974 |