CAD trong cơ khí - cơ điện tử Pro Engineer wildfie 5.0 dành cho người tự học /
- Có khả năng mô phỏng động học, động lực học kết cấu cơ khí
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Kolejni autorzy: | , |
| Format: | Książka |
| Język: | Vietnamese |
| Wydane: |
Tp. HCM :
Giao thông vận tải ,
2011
|
| Wydanie: | In lần thứ 1 |
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02025nam a2200385 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT13544 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20200917095334.000 | ||
| 008 | 120220 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 005.2085 / |b C100D-l |
| 100 | 1 | # | |a Lê Ngọc Bích |
| 245 | 0 | 0 | |a CAD trong cơ khí - cơ điện tử Pro Engineer wildfie 5.0 dành cho người tự học / |c Lê Ngọc Bích, Võ Duy Thanh Tâm, Đỗ Lê Thuận |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a Tp. HCM : |b Giao thông vận tải , |c 2011 |
| 300 | # | # | |a 319tr. ; |c 24 cm |
| 520 | # | # | |a - Có khả năng mô phỏng động học, động lực học kết cấu cơ khí |
| 520 | # | # | |a - Mô hình hóa trực tiếp vật thể rắn |
| 520 | # | # | |a - Tạo các module bằng các khái niệm và phần tử thiết kế |
| 520 | # | # | |a - Thiết kế thông số, sử dụng cơ sở dữ liệu thống nhất |
| 520 | # | # | |a Có thể nêu lên một số khả năng của chương trình như : |
| 520 | # | # | |a Proengineer 5.0 là phần mềm thiết kế theo tham số, proengineer hỗ trợ rất tốt trong thiết kế khuôn nhựa. Người dùng có thể lập trình gia công như giả lập gia công sản phẩm trên máy CNC qua màn hình máy tính |
| 650 | # | 4 | |a Pro Engineer Wildfire 3.0 |
| 650 | # | 4 | |a Thiết kế khuôn mẫu |
| 650 | # | 4 | |a Tin học--Phần mềm |
| 650 | # | 4 | |a Vẽ kỹ thuật |
| 700 | 0 | # | |a Đỗ Lê Thuận |
| 700 | 0 | # | |a Võ Duy Thanh Tâm |
| 721 | # | # | |a CN Tự động |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a Công nghệ thông tin |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100038980, 100039024, 100039168, 100039408 |