|
|
|
|
| LEADER |
01102nam a2200289 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT1357 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20220928131827.000 |
| 008 |
050808 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 621.3 /
|b V500TH-c
|
| 100 |
1 |
# |
|a Vũ Đức Thọ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Cơ sở kỹ thuật điện tử số. Giáo trình tinh giản /
|c Vũ Đức Thọ, Đỗ Xuân Thụ
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục ,
|c 1996
|
| 300 |
# |
# |
|a 360tr. ;
|c 27cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kỹ thuật số
|
| 653 |
# |
# |
|a Digital Electronics
|
| 653 |
# |
# |
|a Industrial Electronics Engineering
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đỗ Xuân Thụ
|
| 721 |
# |
# |
|a 01. CNKT Điện - Điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a 02. CNKT Điện tử viễn thông
|
| 721 |
# |
# |
|a 07. CNKT Cơ điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a 08. CNKT Điều khiển và Tự động hóa
|
| 721 |
# |
# |
|a 16. Điện tử công nghiệp
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100003343, 100034992
|