Lý thuyết tương đối và điện động lực /
Chương 1: Nguyên lý tương đối.
Đã lưu trong:
Tác giả chính: | |
---|---|
Tác giả khác: | |
Định dạng: | Sách |
Ngôn ngữ: | Vietnamese |
Được phát hành: |
TP. Hồ Chí Minh :
Nhà xuất bản Khoa học Kỹ thuật ,
2012
|
Những chủ đề: | |
Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
---|
LEADER | 02333nam a2200457 a 4500 | ||
---|---|---|---|
001 | TVCDKTCT13915 | ||
003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
005 | 20170529105312.9 | ||
008 | 121126 | ||
980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
041 | 0 | # | |a vie |
082 | # | # | |a 538.7 / |b L600T-n |
100 | 1 | # | |a Cao Minh Thì |
245 | 0 | 0 | |a Lý thuyết tương đối và điện động lực / |c Cao Minh Thì, Nguyễn Hữu Mình |
260 | # | # | |a TP. Hồ Chí Minh : |b Nhà xuất bản Khoa học Kỹ thuật , |c 2012 |
300 | # | # | |a 394tr. ; |c 24cm |
520 | # | # | |a Chương 1: Nguyên lý tương đối. |
520 | # | # | |a Chương 10: Trường điện từ chuẩn dừng. |
520 | # | # | |a Chương 11: Phương trình cho các thế điện từ, bức xạ điện từ. |
520 | # | # | |a Chương 12: Sóng điện từ. |
520 | # | # | |a Chương 2: Vecto và texo bốn chiều |
520 | # | # | |a Chương 3: Cơ học tương đối tính |
520 | # | # | |a Chương 4: Tương tác giũa với trường điện |
520 | # | # | |a Chương 5 Trường cổ điển. |
520 | # | # | |a Chương 6: Phương trình của trường điển từ trong chân không. |
520 | # | # | |a Chương 7: Trường điện từ trong môi trường vật chất. |
520 | # | # | |a Chương 8: Trường điện từ tĩnh |
520 | # | # | |a Chương 9: Trường điện từ dừng |
520 | # | # | |a Cuốn sách này gồm 12 chương. |
520 | # | # | |a Lý thuyết và điện động lực học là cuốn sách giáo trình, tài liệu tham khảo bổ ích cho các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên, độc giả quan tâm đến nghành vật lý. |
650 | # | 4 | |a Điện - Kỹ thuật |
650 | # | 4 | |a Động lực học |
650 | # | 4 | |a Lý thuyết |
650 | # | 4 | |a Sóng điện từ |
650 | # | 4 | |a Trường điện từ |
700 | 0 | # | |a Nguyễn Hữu Mình |
721 | # | # | |a CNKT Điện |
721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
841 | # | # | |b Kho Sách |j 100040160, 100040161, 100040162, 100040163 |