Thiết kế hệ thống điều hòa không khí VRV /
Chương 1: Giới thiệu chung
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
H. :
Giáo dục Việt Nam ,
2012
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02478nam a2200373 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT14009 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20220921105945.000 | ||
| 008 | 121130 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.56 / |b TH308K-n |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Đức Lợi |
| 245 | 0 | 0 | |a Thiết kế hệ thống điều hòa không khí VRV / |c Nguyễn Đức Lợi |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục Việt Nam , |c 2012 |
| 300 | # | # | |a 276tr. ; |c 24cm |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Giới thiệu chung |
| 520 | # | # | |a Chương 2: So sánh hệ VRV với hệ CHILLER |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Các loại dàn nóng VRV thông dụng |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Các loại dàn lạnh VRVIII |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Tính hiệu chỉnh năng suất lạnh, chọn máy và thiết bị |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Thiết kế lắp đặt dàn nóng, đường ống ga và bộ chia ga (RERNET) |
| 520 | # | # | |a Chương 7: Thiết kế hệ thống gió tươi |
| 520 | # | # | |a Chương 8: Thiết kế hệ thống điều khiển VRVIII |
| 520 | # | # | |a Chương 9: Thiết kế hệ thống động lực VRVIII |
| 520 | # | # | |a Cuốn " Thiết kế hệ thống điều hòa không khí VRV" dùng làm giáo trình cho sinh viên đại học, cao đẳng ngành nhiệt lạnh, điện lạnh, dệt may, thực phẩm, thông gió và điều hòa không khí. Sách cũng có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho các kỹ sư, trung cấp, kỹ thuật viên, công nhân lắp đặt, vận hành, bảo dưỡng, sửa chữa, các nhà phân phối, đại lý bán hàng, chủ đầu tư, khách hàng và mọi đối tượng có liên quan hoặc quan tâm đến hệ thống điều hòa VRV. |
| 520 | # | # | |a Nội dung cuốn sách gồm 9 chương : |
| 650 | # | 4 | |a Điều hòa không khí |
| 653 | # | # | |a Air Conditioning Systems |
| 653 | # | # | |a Thermal Engineering Technology |
| 721 | # | # | |a 06. CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a 13.Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100040752, 100040753, 100040754, 100040755 |