Sức bền vật liệu ( Dùng cho đào tạo hệ Cao đẳng kỹ thuật ngành cơ khí) /
Chương 1: Những khái niệm mở đầu
Guardat en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Format: | Llibre |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicat: |
H. :
Lao động - Xã hội ,
2006
|
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01938nam a2200373 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT14136 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20221020152417.000 | ||
| 008 | 130411 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 620.112 / |b S552B-b |
| 100 | 1 | # | |a Bùi Thị Thoi |
| 245 | 0 | 0 | |a Sức bền vật liệu ( Dùng cho đào tạo hệ Cao đẳng kỹ thuật ngành cơ khí) / |c Bùi Thị Thoi |
| 260 | # | # | |a H. : |b Lao động - Xã hội , |c 2006 |
| 300 | # | # | |a 200tr. ; |c 27cm |
| 520 | # | # | |a Chương 1: Những khái niệm mở đầu |
| 520 | # | # | |a Chương 2: Kéo, nén đúng tâm |
| 520 | # | # | |a Chương 3: Trạng thái ứng suất - Lý thuyết bền |
| 520 | # | # | |a Chương 4: Cắt, dập và các đặc trưng hình học của hình phẳng |
| 520 | # | # | |a Chương 5: Xoắn thuần túy |
| 520 | # | # | |a Chương 6: Uốn phẳng |
| 520 | # | # | |a Chương 7: Thanh chịu lực phức tạp |
| 520 | # | # | |a Chương 8: Ổn định của thanh phẳng chịu nén đúng tâm |
| 520 | # | # | |a Chương 9: Tính độ bền khi ứng suất biến đổi |
| 520 | # | # | |a Cuốn " Sức bền vật liệu" được biên soạn để phục vụ việc học tập và giảng dạy tại các trường Cao đẳng kỹ thuật ngành cơ khí. |
| 520 | # | # | |a Nội dung cuốn sách bao gồm : |
| 650 | # | 4 | |a Sức bền vật liệu |
| 653 | # | # | |a Strength of Materials |
| 653 | # | 4 | |a Mechanical Engineering Technology |
| 721 | # | # | |a 03. CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a 04. CNKT Ô tô |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100041198, 100041286, 100041296, 100041325, 100041399, 100041515, 100041530, 100041613, 100041634, 100041670 |