Đồ thị môn Kỹ thuật Nhiệt /
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H. :
Nhà xuất bản Bách khoa - Hà Nội ,
2008
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 00931nam a2200217 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT14527 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170529142922.5 | ||
| 008 | 140325 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 536.7 / |b Đ450T-h |
| 100 | 1 | # | |a Hà Mạnh Thư |
| 245 | 0 | 0 | |a Đồ thị môn Kỹ thuật Nhiệt / |c Hà Mạnh Thư |
| 260 | # | # | |a H. : |b Nhà xuất bản Bách khoa - Hà Nội , |c 2008 |
| 300 | # | # | |a 4tr. ; |c 27cm |
| 650 | # | 4 | |a Đồ thị |
| 650 | # | 4 | |a Kỹ thuật nhiệt |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100042490, 100042491, 100042539, 100042579, 100042825, 100043313, 100043318, 100043338, 100043425, 100043445, 100046100, 100046101, 100046105, 100046110, 100046115, 100046121, 100046128, 100046134, 100046165, 100046211 |