|
|
|
|
| LEADER |
01071nam a2200289 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT15201 |
| 003 |
CT=005 20150116074505.1 |
| 005 |
20221007085824.000 |
| 008 |
150115syyyy vn |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 020 |
# |
# |
|c 10.000 Đồng
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 697.9
|b Đ250C
|
| 110 |
|
|
|a Khoa điện công nghiệp
|
| 245 |
# |
# |
|a Đề cương bài giảng: Thông gió và điều hòa không khí,
|c Khoa điện công nghiệp
|
| 250 |
# |
# |
|a lần thứ I
|
| 260 |
# |
# |
|a TP.HCM
|b Trường CĐ KT Cao Thắng,
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 48 tr
|c 24 cm
|
| 541 |
# |
# |
|a Tặng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đề cương bài giảng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Điều hòa không khí
|
| 653 |
# |
# |
|a Ventilation and Air Conditioning
|
| 653 |
# |
4 |
|a Thermal Engineering Technology
|
| 721 |
# |
# |
|a 06. CNKT Nhiệt lạnh
|
| 721 |
# |
# |
|a 13.Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100044046, 100044196
|