|
|
|
|
| LEADER |
01025nam a2200265 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT15206 |
| 003 |
CT=005 20150116074505.1 |
| 005 |
20150917094726.2 |
| 008 |
150115syyyy vn |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 020 |
# |
# |
|c 5.000 Đồng
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 621.8
|b CH561T
|
| 110 |
|
|
|a Khoa sửa chữa cơ khí
|
| 245 |
# |
# |
|a Chương trình lý thuyết chuyên môn: Nghề nguội sửa chữa bậc 3/7 giai đoạn 2( 6 tháng) trung học sửa chữa và khai thác thiết bị cơ khí,
|c Khoa sửa chữa cơ khí
|
| 250 |
# |
# |
|a lần thứ I
|
| 260 |
# |
# |
|a TP.HCM
|b Trường CĐ KT Cao Thắng,
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 14 tr
|c 24 cm
|
| 541 |
# |
# |
|a Tặng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Chương trình lý thuyết
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nguội sửa chữa
|
| 653 |
# |
# |
|a Cơ khí
|
| 722 |
# |
# |
|a Ngành Cơ Khí
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100044199, 100044207
|