|
|
|
|
| LEADER |
01068nam a2200301 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT15216 |
| 003 |
CT=005 20150116074505.1 |
| 005 |
20221003144310.000 |
| 008 |
150115syyyy vn |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 020 |
# |
# |
|c 10.000 Đồng
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 537.5
|b PH121
|
| 100 |
|
|
|a Trương Kim Chi
|
| 245 |
# |
# |
|a Phần II: Mạch điện tử- Dành cho công nhân bậc 3/7
|
| 250 |
# |
# |
|a lần thứ I
|
| 260 |
# |
# |
|a TP.HCM
|b Trường CĐ KT Cao Thắng,
|c 1996
|
| 300 |
# |
# |
|a 103 tr
|c 24 cm
|
| 541 |
# |
# |
|a Tặng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Mạch điện tử
|
| 653 |
# |
# |
|a Electronic Circuits
|
| 653 |
# |
# |
|a Industrial Electronics Engineering
|
| 721 |
# |
# |
|a 01. CNKT Điện - Điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a 07. CNKT Cơ điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a 08. CNKT Điều khiển và Tự động hóa
|
| 721 |
# |
# |
|a 16. Điện tử công nghiệp
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100043842, 100043957, 100044226
|