|
|
|
|
| LEADER |
00975nam a2200289 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT15331 |
| 003 |
CT=005 20150116074505.1 |
| 005 |
20220930135813.000 |
| 008 |
150115syyyy vn |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 020 |
# |
# |
|c 10.000 Đồng
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 621.313
|b Đ250C
|
| 100 |
|
|
|a Đặng Đắc Chi
|
| 245 |
# |
# |
|a Đề cương bài giảng môn: Máy điện ,
|c Khoa điện công nghiệp
|
| 250 |
# |
# |
|a lần thứ I
|
| 260 |
# |
# |
|a TP.HCM
|b CĐ KT Cao Thắng,
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 47 tr
|c 24 cm
|
| 541 |
# |
# |
|a Tặng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đề cương bài giảng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Máy điện
|
| 653 |
# |
# |
|a Electric Machines
|
| 653 |
# |
# |
|a Industrial Electrical Engineering
|
| 721 |
# |
# |
|a 01. CNKT Điện - Điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a 15. Điện công nghiệp
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100043947, 100043998
|