Nói tiếng Nga /
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
Maxcơva :
Tiếng Nga ,
1977
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 00614nam a2200205 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT1613 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20050809000000 | ||
| 008 | 050809 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 491.78 / |b KH100V-n |
| 100 | 1 | # | |a X.A. Kha-vrô-ni-na |
| 245 | 0 | 0 | |a Nói tiếng Nga / |c X.A. Kha-vrô-ni-na |
| 260 | # | # | |a Maxcơva : |b Tiếng Nga , |c 1977 |
| 300 | # | # | |a 270tr. ; |c 19 cm |
| 650 | # | 4 | |a Ngôn ngữ |
| 650 | # | 4 | |a Tiếng Nga |
| 650 | # | 4 | |a Phát âm |