Chi tiết máy:Sách dùng cho các trường trung học chuyên nghiệp /
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | , |
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H. :
Đại học và trung học chuyên nghiệp ,
1983
|
| Eagrán: | In lần thứ 1 |
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01953nam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT171 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20221017094641.000 | ||
| 008 | 050730 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.82 / |b H407H-c |
| 100 | 1 | # | |a Hoàng Hồng |
| 245 | 0 | 0 | |a Chi tiết máy:Sách dùng cho các trường trung học chuyên nghiệp / |c Hoàng Hồng, Nguyễn Thanh Xuyên, Ngô Minh Đức |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Đại học và trung học chuyên nghiệp , |c 1983 |
| 300 | # | # | |a 279tr. ; |c 20,5cm |
| 650 | # | 4 | |a Chi tiết máy |
| 653 | # | # | |a Principles and Elements of Machine |
| 653 | # | 4 | |a Mechanical Engineering Technology |
| 700 | 0 | # | |a Ngô Minh Đức |
| 700 | 0 | # | |a Nguyễn Thanh Xuyên |
| 721 | # | # | |a 03. CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a 04. CNKT Ô tô |
| 721 | # | # | |a 06. CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a 07. CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a 08. CNKT Điều khiển và Tự động hóa |
| 721 | # | # | |a 10. Cơ khí chế tạo (Cắt gọt kim loại) |
| 721 | # | # | |a 11. Sửa chữa cơ khí (Nguội sửa chữa máy công cụ) |
| 721 | # | # | |a 13.Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí |
| 721 | # | # | |a 14. Bảo trì, sửa chữa ô tô (Công nghệ ô tô) |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100000638, 100000776, 100000777, 100000778, 100000779, 100000780, 100000786, 100000796, 100000798, 100000799, 100000800, 100000802, 100000803, 100000804, 100000805, 100000806, 100000808, 100000816, 100000817, 100000826, 100000827, 100001008, 100001009, 100001010, 100001011, 100001012, 100001013, 100001014, 100001015, 100001018, 100001019, 100001023, 100001056, 100001642, 100001660, 100001693, 100001695, 100001698, 100001724, 100010132 |