|
|
|
|
| LEADER |
01250nam a2200361 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT1721 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20170529152228.8 |
| 008 |
050810 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 541 /
|b NG527CH-h
|
| 100 |
1 |
# |
|a Helmut Stapf
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hóa kỹ thuật /
|c Helmut Stapf
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học và kỹ thuật ,
|c 1977
|
| 300 |
# |
# |
|a 218tr. ;
|c 24 cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công nghệ chế biến nguyên liệu
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công nghệ tổng hợp hữu cơ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đại cương về công nghệ hóa học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hóa họa kim loai nhe và nặng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hóa học á kim
|
| 721 |
# |
# |
|a CN Tự động
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ khí
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Điện
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Điện tử viễn thông
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Nhiệt lạnh
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Ô tô
|
| 721 |
# |
# |
|a Công nghệ thông tin
|
| 721 |
# |
# |
|a Kế Toán
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100004694, 100004695, 100004696
|