Từ điển dệt may Anh-Việt
Từ điển Dệt - may Anh - Việt được xuất bản nhằm đáp ứng nhu cầu đông đảo bạn đọc sử dụng những tài liệu bằng tiếng Anh thuộc lĩnh vực vật liệu, sợi, dệt may, nhuộm xử lý hoá học , cắt, may... cũng như các lĩnh vực khác có liên quan....
Αποθηκεύτηκε σε:
| Μορφή: | Βιβλίο |
|---|---|
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
Tp.HCM :
Khoa học và kỹ thuật ,
1996
|
| Έκδοση: | In lần thứ 1 |
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01048nam a2200205 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT174 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20050730000000 | ||
| 008 | 050730 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i4 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 677.03 / |b T550V |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển dệt may Anh-Việt |
| 246 | 0 | 1 | |a English-Vietnamese textile & garment Dictiocnary |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a Tp.HCM : |b Khoa học và kỹ thuật , |c 1996 |
| 300 | # | # | |a 814tr. ; |c 21cm |
| 520 | # | # | |a Từ điển Dệt - may Anh - Việt được xuất bản nhằm đáp ứng nhu cầu đông đảo bạn đọc sử dụng những tài liệu bằng tiếng Anh thuộc lĩnh vực vật liệu, sợi, dệt may, nhuộm xử lý hoá học , cắt, may... cũng như các lĩnh vực khác có liên quan. |
| 650 | # | 4 | |a Dệt may--Từ điển--Anh-Việt |