Vẽ kỹ thuật cơ khí: tập 1 /
Bản vẽ chi tiết.
Salvato in:
| Autore principale: | |
|---|---|
| Natura: | Libro |
| Lingua: | Vietnamese |
| Pubblicazione: |
H. :
Đại học và giáo dục chuyên nghiệp ,
1992
|
| Edizione: | Tái bản lần thứ 2 |
| Soggetti: | |
| Tags: |
Aggiungi Tag
Nessun Tag, puoi essere il primo ad aggiungerne! !
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 02395nam a2200481 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT184 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20220922134159.000 | ||
| 008 | 050730 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 604.2 / |b TR121QU-v |
| 100 | 1 | # | |a Trần Hữu Quế |
| 245 | 0 | 0 | |a Vẽ kỹ thuật cơ khí: tập 1 / |c Trần Hữu Quế |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 2 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Đại học và giáo dục chuyên nghiệp , |c 1992 |
| 300 | # | # | |a 160tr. ; |c 27cm |
| 520 | # | # | |a Bản vẽ chi tiết. |
| 520 | # | # | |a Bản vẽ lắp. |
| 520 | # | # | |a Bản vẽ xây dựng. |
| 520 | # | # | |a Biểu diễn vật thể. |
| 520 | # | # | |a Cuốn sách này được viết theo một nội dung chương trình mới, ngoài phần mở đầu và phụ lục ra, cuốn sách gồm 11 chương và chia làm 2 tập. |
| 520 | # | # | |a Hình chiếu trục đo. |
| 520 | # | # | |a Ký hiệu dung sai và lắp ghép. |
| 520 | # | # | |a Những tiêu chuẩn về trình bày bản vẽ. |
| 520 | # | # | |a Sơ đồ. |
| 520 | # | # | |a Tập 1 gồm các chương : |
| 520 | # | # | |a Tập 2 gồm các chương : |
| 520 | # | # | |a Vẽ hình học. |
| 520 | # | # | |a Vẽ quy ước bánh răng và lò xo. |
| 520 | # | # | |a Vẽ quy ước ren và các mối ghép. |
| 650 | # | 4 | |a Vẽ kỹ thuật |
| 653 | # | # | |a Technical drawing |
| 721 | # | # | |a CN Tự động |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử viễn thông |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100000953, 100001279, 100001280, 100001281, 100001282, 100001283, 100001284, 100001285, 100001286, 100001287, 100001288, 100001289, 100001290, 100001291, 100001292, 100001293, 100001294, 100001297, 100001298, 100001299, 100001300, 100001431, 100001432, 100001433, 100001434, 100001435, 100001436, 100001437, 100001438, 100001439, 100001440, 100001441, 100001442, 100001443, 100001444, 100001445, 100001446, 100001447, 100001448, 100001449, 100001450, 100001451, 100001452 |