Phương pháp làm lạnh /
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Andere auteurs: | |
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
Maxcơva :
Metallurgia ,
1973
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 00690nam a2200217 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT1850 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20170602154524.6 | ||
| 008 | 050810 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 621.56 / |b B200-p |
| 100 | 1 | # | |a Beniakovski M. A. |
| 245 | 0 | 0 | |a Phương pháp làm lạnh / |c Beniakovski M. A., Grinberg D. L |
| 260 | # | # | |a Maxcơva : |b Metallurgia , |c 1973 |
| 300 | # | # | |a 255tr. ; |c 20cm |
| 650 | # | 4 | |a Kỹ nghệ lạnh |
| 700 | 0 | # | |a Grinberg D. L |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100007880 |