|
|
|
|
| LEADER |
01159nam a2200313 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT1859 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20221006134134.000 |
| 008 |
050810 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 621.56 /
|b TR121B-k
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn Văn Tài
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kỹ thuật lạnh đại cương. Tập 2 /
|c Nguyễn Văn Tài, ...[et al.]
|
| 260 |
# |
# |
|a Hanoi. :
|b Đại học Trung học chuyên nghiệp ,
|c 1986
|
| 300 |
# |
# |
|a 182tr. ;
|c 27cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kỹ thuật lạnh
|
| 650 |
# |
4 |
|a Refrigeration Technical
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thermal Engineering Technology
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Anh Hải
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Mạnh Hiền
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Xuân Tiến
|
| 700 |
0 |
# |
|a Phạm Văn Đôn
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Đức Ba
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Đức Cường
|
| 721 |
# |
# |
|a 06. CNKT Nhiệt lạnh
|
| 721 |
# |
# |
|a 13.Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100009550, 100009659, 100009660
|