Từ điển tiếng Nga T.4(P-V)
Đã lưu trong:
| 格式: | 圖書 |
|---|---|
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
Maxcơva :
MOCKBA ,
1982
|
| 版: | In lần thứ 1 |
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 00547nam a2200181 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT188 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20050730000000 | ||
| 008 | 050730 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i4 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 431.1 / |b VL400D |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển tiếng Nga T.4(P-V) |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a Maxcơva : |b MOCKBA , |c 1982 |
| 300 | # | # | |a 440tr. ; |c 21cm |
| 650 | # | 4 | |a Từ điển--Nga |