|
|
|
|
| LEADER |
00858nam a2200265 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT198 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20200917102120.000 |
| 008 |
050730 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 671.3 /
|b PH104K-gi
|
| 100 |
1 |
# |
|a Phạm Văn Khôi
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Gia công cơ khí /
|c Phạm Văn Khôi, ...[et al.]
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục ,
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 248tr. ;
|c 27 cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cơ khí
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kim loại--cắt kim loại--hàn
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đinh Văn Phong
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Siêm
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Vận
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ khí
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100005372, 100005373
|