|
|
|
|
| LEADER |
01108nam a2200325 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT1987 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20220929101955.000 |
| 008 |
050811 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 537.6 /
|b KH300C
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Khí cụ điện
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Đại học bách khoa ,
|c 1973
|
| 300 |
# |
# |
|a 280tr. ;
|c 27 cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Khí cụ điện
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thiết bị điện
|
| 653 |
# |
# |
|a Electrical Components
|
| 653 |
# |
# |
|a Industrial Electrical Engineering
|
| 721 |
# |
# |
|a 01. CNKT Điện - Điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a 02. CNKT Điện tử viễn thông
|
| 721 |
# |
# |
|a 03. CNKT Cơ khí
|
| 721 |
# |
# |
|a 04. CNKT Ô tô
|
| 721 |
# |
# |
|a 06. CNKT Nhiệt lạnh
|
| 721 |
# |
# |
|a 07. CNKT Cơ điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a 08. CNKT Điều khiển và Tự động hóa
|
| 721 |
# |
# |
|a 15. Điện công nghiệp
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100009646
|