Vẽ kỹ thuật cơ khí /
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Format: | Książka |
| Język: | Vietnamese |
| Wydane: |
H. :
Công nhân kỹ thuật ,
1978
|
| Wydanie: | Tái bản lần thứ 2 |
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01271nam a2200313 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT202 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20220922135014.000 | ||
| 008 | 050730 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 604.2 / |b TR121QU-v |
| 100 | 1 | # | |a Trần Hữu Quế |
| 245 | 0 | 0 | |a Vẽ kỹ thuật cơ khí / |c Trần Hữu Quế |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ 2 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Công nhân kỹ thuật , |c 1978 |
| 300 | # | # | |a 286tr. ; |c 20,5cm |
| 650 | # | 4 | |a Vẽ kỹ thuật |
| 653 | # | # | |a Technical drawing |
| 721 | # | # | |a CN Tự động |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử viễn thông |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện tử |
| 721 | # | # | |a CNKT Điện |
| 721 | # | # | |a CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a CNKT Ô tô |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100000937, 100000938, 100001043, 100001755, 100007945, 100007946, 100007947, 100009673, 100009679, 100009985, 100009999, 100010013, 100010018, 100010026, 100010044, 100010067, 100010085, 100010091, 100010111, 100010141, 100010194, 100010247, 100010262, 100010264 |