|
|
|
|
| LEADER |
00999nam a2200265 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT2122 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20221003091527.000 |
| 008 |
050815 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 621.381 /
|b PH104C-b
|
| 100 |
1 |
# |
|a Trương Trọng Tuấn Mỹ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài tập mạch điện 2 /
|c Trương Trọng Tuấn Mỹ, Phạm Thị Cư, Lê Minh Cường
|
| 260 |
# |
# |
|a Thành Phố Hồ Chí Minh :
|b Trường đại học Bách Khoa ,
|c 1980
|
| 300 |
# |
# |
|a 128tr. ;
|c 19cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Mạch điện
|
| 653 |
# |
# |
|a Electric Circuits
|
| 653 |
# |
# |
|a Industrial Electric Engineering
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Minh Cường
|
| 700 |
0 |
# |
|a Phạm Thị Cư
|
| 721 |
# |
# |
|a 01. CNKT Điện - Điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a 15. Điện công nghiệp
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100003915, 100003916
|