|
|
|
|
| LEADER |
01021nam a2200313 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT2175 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20220922135955.000 |
| 008 |
050815 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 604.2 /
|b NG527QU-h
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn Công Quỳ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hình học hoạ hình và vẽ kỹ thuật /
|c Nguyễn Công Quỳ
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục ,
|c 1971
|
| 300 |
# |
# |
|a 280tr. ;
|c 17cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Vẽ kỹ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Technical drawing
|
| 721 |
# |
# |
|a CN Tự động
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ khí
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Điện tử viễn thông
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Điện
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Nhiệt lạnh
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Ô tô
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100009565, 100011023
|