|
|
|
|
| LEADER |
01239nam a2200349 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT2213 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20170529075345.0 |
| 008 |
050815 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 510 /
|b L250L-t
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê Trọng Lục
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thực hành toán phổ thông bởi phần mềm toán pt trên máy tính /
|c Lê Trọng Lục
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học và kỹ thuật ,
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 232tr. ;
|c 26cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đại số-- Hình học giải tích
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thực hành phần mềm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Toán phổ thông
|
| 721 |
# |
# |
|a CN Tự động
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ khí
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Điện
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Điện tử viễn thông
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Nhiệt lạnh
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Ô tô
|
| 721 |
# |
# |
|a Công nghệ thông tin
|
| 721 |
# |
# |
|a Kế Toán
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100009182, 100009183, 100009184, 100009185
|