Chương trình môn học: Giáo dục công dân ( PTCS-PTTH)- ngành sửa chữa và khai thác thiết bị cơ khí ,
שמור ב:
| פורמט: | ספר |
|---|---|
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
H.
Trường Kỹ Nghệ Thực Hành Hà Nội,
1993
|
| מהדורה: | lần thứ I |
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 00849nam a2200241 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT22977 | ||
| 003 | CT=005 20150116074505.1 | ||
| 005 | 20150204103154.0 | ||
| 008 | 150115syyyy vn | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 | ||
| 020 | # | # | |c 5.000 Đồng |
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 370 |b CH561T |
| 245 | # | # | |a Chương trình môn học: Giáo dục công dân ( PTCS-PTTH)- ngành sửa chữa và khai thác thiết bị cơ khí , |
| 250 | # | # | |a lần thứ I |
| 260 | # | # | |a H. |b Trường Kỹ Nghệ Thực Hành Hà Nội, |c 1993 |
| 300 | # | # | |a 15 tr |c 24 cm |
| 541 | # | # | |a Tặng |
| 650 | # | 4 | |a Chương trình môn học |
| 650 | # | 4 | |a Giáo dục công dân |
| 653 | # | # | |a Giáo dục |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100044263 |