|
|
|
|
| LEADER |
01016nam a2200277 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT22992 |
| 003 |
CT=005 20150116074505.1 |
| 005 |
20221020152842.000 |
| 008 |
150115syyyy vn |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 020 |
# |
# |
|c 5.000 Đồng
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 620.1
|b CH561T
|
| 110 |
|
|
|a Bộ môn sức bền vật liệu
|
| 245 |
# |
# |
|a Chương trình môn học: Sức bền vật liệu- dùng cho ngành chế tạo cơ khí hệ 2 năm 6 tháng,
|c Bộ môn sức bền vật liệu
|
| 250 |
# |
# |
|a lần thứ I
|
| 260 |
# |
# |
|a TP.HCM
|b CĐ KT Cao Thắng,
|c 1983
|
| 300 |
# |
# |
|a 15 tr
|c 24 cm
|
| 541 |
# |
# |
|a Tặng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sức bền vật liệu
|
| 653 |
# |
# |
|a Strength of Materials
|
| 653 |
# |
4 |
|a Mechanical Engineering Technology
|
| 721 |
# |
# |
|a 03. CNKT Cơ khí
|
| 721 |
# |
# |
|a 04. CNKT Ô tô
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100044716
|