|
|
|
|
| LEADER |
01041nam a2200289 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT23033 |
| 003 |
CT |
| 005 |
20221005133016.000 |
| 008 |
150205syyyy vn |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 020 |
# |
# |
|c 28.000Đ
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 629.2
|b GI-108T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hồ Văn Thu
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình Công nghệ bảo dưỡng và sửa chữa ô tô /
|c Hồ Văn Thu
|
| 246 |
# |
# |
|b Giáo trình lưu hành nội bộ
|
| 250 |
# |
# |
|a Lần thứ nhất
|
| 260 |
# |
# |
|a TpHCM :
|b CĐKT Cao Thắng
|c 2014
|
| 300 |
|
|
|a 264 tr. ;
|c 27 cm
|
| 541 |
# |
# |
|a Mua
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sửa chữa ô tô
|
| 653 |
# |
# |
|a Automotive Maintenance and Repair
|
| 653 |
# |
4 |
|a Automobile Engineering Technology
|
| 721 |
# |
# |
|a 04. CNKT Ô tô
|
| 721 |
# |
# |
|a 14. Bảo trì, sửa chữa ô tô (Công nghệ ô tô)
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100044347, 100044350, 100044425, 100044458, 100044480
|