| LEADER | 00562nam a2200193 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT2431 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20050816000000 | ||
| 008 | 050816 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 530 / |b 100kh-f |
| 100 | 1 | # | |a Akhmatova A. S. |
| 245 | 0 | 0 | |a Cơ học vật lý / |c Akhmatova A. S. |
| 260 | # | # | |a Maxcơva : |b Nauka , |c 1974 |
| 300 | # | # | |a 430tr. ; |c 24cm |
| 650 | # | 4 | |a Cơ học |
| 650 | # | 4 | |a Vật lí |