|
|
|
|
| LEADER |
01056nam a2200265 a 4500 |
| 001 |
TVCDKTCT2511 |
| 003 |
Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
| 005 |
20170529091209.8 |
| 008 |
050817 |
| 980 |
\ |
\ |
|a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng
|
| 024 |
|
|
|a RG_1 #1 eb0 i1
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
# |
# |
|a 531.01 /
|b M250S-t
|
| 100 |
1 |
# |
|a Mêserxki I.V
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tuyển tập bài tập cơ học lý thuyết (Đề bài và lời giải) .T.1 /
|c Mêserxki I.V, Noibe H.
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Đại học và trung học chuyên nghiệp ,
|c 1977
|
| 300 |
# |
# |
|a 401tr. ;
|c 21cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cơ học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Động học vật rắn--Ma sát
|
| 650 |
# |
4 |
|a Động lực học--Tĩnh học--Động học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Noibe H.
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ điện tử
|
| 721 |
# |
# |
|a CNKT Cơ khí
|
| 841 |
# |
# |
|b Kho Sách
|j 100001627, 100001638, 100001703, 100001705, 100001708, 100004281, 100010086, 100010136, 100010138
|